tào phở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một món ăn phụ, món tráng miệng: "Tào phở" là một món ăn có nguồn gốc từ Trung Hoa, được làm từ sữa đậu nành (đậu phụ) được chế biến cho đông lại thành dạng mềm mịn, thường được dùng kèm với nước đường hoặc siro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau bữa trưa, tôi thường ăn một chén tào phở mát lạnh.
- Quán ăn đó bán tào phở rất ngon, nước đường thơm và tào phở mềm.
- Tào phở là món ưa thích của nhiều trẻ em vì vị ngọt thanh và mát.
Các cách sử dụng nâng cao
"tào phở nóng": tào phở được dùng khi còn ấm, thường vào mùa lạnh.
- Trời se lạnh, ăn bát tào phở nóng với gừng thật tuyệt.
"tào phở đá": tào phở được ướp lạnh hoặc dùng kèm đá, phổ biến vào mùa hè.
- Mùa hè nóng nực, không gì bằng một ly tào phở đá.
Biến thể và từ gần giống
- Tàu phớ: Một biến thể trong cách gọi tên phổ biến ở miền Bắc Việt Nam, cùng chỉ món ăn này.
- Tàu hũ ky: Một sản phẩm khác từ đậu nành, là lớp váng mỏng trên mặt khi đun sôi sữa đậu, khác biệt hoàn toàn với "tào phở".
- Đậu hũ nước đường: Cụm từ mô tả chung cho các món đậu phụ dùng với nước đường, trong đó có thể bao gồm "tào phở".
Từ đồng nghĩa
- Tàu phớ: (như đã nêu ở trên).
- Đậu phụ đường: Cách gọi mô tả đơn giản theo thành phần.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tào phở")
- Thức ăn phụ làm bằng sữa đậu nành chế cho đông lại và chan nước đường.